Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhẹ lòng" (1)
nhẹ lòng
Tiếng Anh
Tính từfeel relieved
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
I felt relieved after talking.
Từ liên quan "nhẹ lòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhẹ lòng" (1)
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
I felt relieved after talking.
